兩個組 lưỡng cá tổ Hán Việt: lưỡng cá tổ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 個 (cá) + 組 (tổ)Hán Việtlưỡng cá tổCấu tạo兩 + 個 + 組 · lưỡng + cá + tổ nghĩa thành phần: lưỡng + cá + tổ Nghĩa EngCihui twosome