兩價的 lưỡng giá đích Hán Việt: lưỡng giá đích Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 價 (giá) + 的 (đích)Hán Việtlưỡng giá đíchCấu tạo兩 + 價 + 的 · lưỡng + giá + đích nghĩa thành phần: lưỡng + giá + đích Nghĩa EngCihui two-valued