兩勢下 liǎng shì xià · lưỡng thế hạ Hán Việt: lưỡng thế hạ · Pinyin: liǎng shì xià Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 勢 (thế) + 下 (hạ)Pinyinliǎng shì xiàHán Việtlưỡng thế hạCấu tạo兩 + 勢 + 下 · lưỡng + thế + hạ nghĩa thành phần: lưỡng + thế + hạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兩旁、兩邊。《水滸傳》第二回:「小嘍囉兩勢下吶喊,二員將就馬上相見。」也作「兩勢」。