兩千年

liǎng qiān nián lưỡng thiên niên

Hán Việt: lưỡng thiên niên · Pinyin: liǎng qiān nián

Tổng quan

năm 2000 | 2000 năm

Cấu tạo: (lưỡng) + (thiên) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm 2000 | 2000 năm

Eng

  • CC-CEDICT the year 2000|2000 years
  • Cihui the year 2000; 2000 years