兩可之言 liǎng kě zhī yán · lưỡng khả chi ngôn Hán Việt: lưỡng khả chi ngôn · Pinyin: liǎng kě zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 可 (khả) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinliǎng kě zhī yánHán Việtlưỡng khả chi ngônCấu tạo兩 + 可 + 之 + 言 · lưỡng + khả + chi + ngôn nghĩa thành phần: lưỡng + khả + chi + ngôn