兩合土 liǎng hé tǔ · lưỡng hợp thổ Hán Việt: lưỡng hợp thổ · Pinyin: liǎng hé tǔ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 合 (hợp) + 土 (thổ)Pinyinliǎng hé tǔHán Việtlưỡng hợp thổCấu tạo兩 + 合 + 土 · lưỡng + hợp + thổ nghĩa thành phần: lưỡng + hợp + thổ