兩如直 liǎng rú zhí · lưỡng như trực Hán Việt: lưỡng như trực · Pinyin: liǎng rú zhí Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 如 (như) + 直 (trực)Pinyinliǎng rú zhíHán Việtlưỡng như trựcCấu tạo兩 + 如 + 直 · lưỡng + như + trực nghĩa thành phần: lưỡng + như + trực