兩姐妹 liǎng jiě mèi · lưỡng tả muội Hán Việt: lưỡng tả muội · Pinyin: liǎng jiě mèi Tổng quan hai tỷ muội Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 姐 (tả) + 妹 (muội)Pinyinliǎng jiě mèiHán Việtlưỡng tả muộiCấu tạo兩 + 姐 + 妹 · lưỡng + tả + muội nghĩa thành phần: lưỡng + tả + muội Nghĩa ViệtCihui hai tỷ muội