兩姨親
lưỡng di thân
Hán Việt: lưỡng di thân · Pinyin: liǎng yí qīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 姊妹所生子女間的姨表親屬關係。
Eng
- Cihui 兩姨親 iǎngyíqīn n. maternal cousins (whose mothers are sisters)
Hán Việt: lưỡng di thân · Pinyin: liǎng yí qīn