兩岐年 lưỡng kì niên Hán Việt: lưỡng kì niên Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 岐 (kì) + 年 (niên)Hán Việtlưỡng kì niênCấu tạo两 + 岐 + 年 · lưỡng + kì + niên nghĩa thành phần: lưỡng + kì + niên Từ liên quan Gần nghĩa两岐歌 · 兩岐歌 · 两岐 · 兩岐