兩岐歌 liǎng qí gē · lưỡng kì ca Hán Việt: lưỡng kì ca · Pinyin: liǎng qí gē Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 岐 (kì) + 歌 (ca)Pinyinliǎng qí gēHán Việtlưỡng kì caCấu tạo兩 + 岐 + 歌 · lưỡng + kì + ca nghĩa thành phần: lưỡng + kì + ca