兩峯相峙 lưỡng phong tương trĩ Hán Việt: lưỡng phong tương trĩ Tổng quan Hai ngọn núi đối nhau Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 峯 (phong) + 相 (tương) + 峙 (trĩ)Hán Việtlưỡng phong tương trĩCấu tạo兩 + 峯 + 相 + 峙 · lưỡng + phong + tương + trĩ nghĩa thành phần: lưỡng + phong + tương + trĩ Nghĩa ViệtCihui Hai ngọn núi đối nhau