兩張皮 liǎng zhāng pí · lưỡng trương bì Hán Việt: lưỡng trương bì · Pinyin: liǎng zhāng pí Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 張 (trương) + 皮 (bì)Pinyinliǎng zhāng píHán Việtlưỡng trương bìCấu tạo兩 + 張 + 皮 · lưỡng + trương + bì nghĩa thành phần: lưỡng + trương + bì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區用語。比喻該互相聯繫的雙方面,彼此脫節,各行其是。