兩心眼 lưỡng tâm nhãn Hán Việt: lưỡng tâm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn)Hán Việtlưỡng tâm nhãnCấu tạo兩 + 心 + 眼 · lưỡng + tâm + nhãn nghĩa thành phần: lưỡng + tâm + nhãn Nghĩa EngCihui 兩心眼 iǎngxīnyǎn v.p. <coll.> two-faced; insincere