兩性巢 liǎng xìng cháo · lưỡng tính sào Hán Việt: lưỡng tính sào · Pinyin: liǎng xìng cháo Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 性 (tính) + 巢 (sào)Pinyinliǎng xìng cháoHán Việtlưỡng tính sàoCấu tạo兩 + 性 + 巢 · lưỡng + tính + sào nghĩa thành phần: lưỡng + tính + sào