兩性的

lưỡng tính đích

Hán Việt: lưỡng tính đích

Tổng quan

(vật lý); (hoá học) lưỡng tính (sinh vật học) lưỡng tính (sinh vật học) lưỡng tính, (sinh vật học) lưỡng tính

Cấu tạo: (lưỡng) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý); (hoá học) lưỡng tính (sinh vật học) lưỡng tính (sinh vật học) lưỡng tính, (sinh vật học) lưỡng tính