兩截人 liǎng jié rén · lưỡng tiệt nhân Hán Việt: lưỡng tiệt nhân · Pinyin: liǎng jié rén Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 截 (tiệt) + 人 (nhân)Pinyinliǎng jié rénHán Việtlưỡng tiệt nhânCấu tạo兩 + 截 + 人 · lưỡng + tiệt + nhân nghĩa thành phần: lưỡng + tiệt + nhân