兩攙兒 lưỡng sam nhi Hán Việt: lưỡng sam nhi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 攙 (sam) + 兒 (nhi)Hán Việtlưỡng sam nhiCấu tạo兩 + 攙 + 兒 · lưỡng + sam + nhi nghĩa thành phần: lưỡng + sam + nhi Nghĩa EngCihui 兩攙兒 iǎngchānr n. mixture of two things