兩星期 liǎng xīng qī · lưỡng tinh kì Hán Việt: lưỡng tinh kì · Pinyin: liǎng xīng qī Tổng quan hai tuần Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 星 (tinh) + 期 (kì)Pinyinliǎng xīng qīHán Việtlưỡng tinh kìCấu tạo兩 + 星 + 期 · lưỡng + tinh + kì nghĩa thành phần: lưỡng + tinh + kì Nghĩa ViệtCihui hai tuầnEngCC-CEDICT fortnightCihui fortnight