兩杆子 lưỡng can tử Hán Việt: lưỡng can tử Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 杆 (can) + 子 (tử)Hán Việtlưỡng can tửCấu tạo兩 + 杆 + 子 · lưỡng + can + tử nghĩa thành phần: lưỡng + can + tử Nghĩa EngCihui 兩桿子 iǎng gǎnzi n. two barrels (referring to pen and gun, i.e., public opinion and armed forces)