兩杖鼓 liǎng zhàng gǔ · lưỡng trượng cổ Hán Việt: lưỡng trượng cổ · Pinyin: liǎng zhàng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 杖 (trượng) + 鼓 (cổ)Pinyinliǎng zhàng gǔHán Việtlưỡng trượng cổCấu tạo兩 + 杖 + 鼓 · lưỡng + trượng + cổ nghĩa thành phần: lưỡng + trượng + cổ