兩梁冠 liǎng liáng guān · lưỡng lương quan Hán Việt: lưỡng lương quan · Pinyin: liǎng liáng guān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 梁 (lương) + 冠 (quan)Pinyinliǎng liáng guānHán Việtlưỡng lương quanCấu tạo兩 + 梁 + 冠 · lưỡng + lương + quan nghĩa thành phần: lưỡng + lương + quan