兩楹夢 liǎng yíng mèng · lưỡng doanh mộng Hán Việt: lưỡng doanh mộng · Pinyin: liǎng yíng mèng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 楹 (doanh) + 夢 (mộng)Pinyinliǎng yíng mèngHán Việtlưỡng doanh mộngCấu tạo兩 + 楹 + 夢 · lưỡng + doanh + mộng nghĩa thành phần: lưỡng + doanh + mộng