兩歧遂分 liǎng qí suì fēn · lưỡng kì toại phân Hán Việt: lưỡng kì toại phân · Pinyin: liǎng qí suì fēn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 歧 (kì) + 遂 (toại) + 分 (phân)Pinyinliǎng qí suì fēnHán Việtlưỡng kì toại phânCấu tạo兩 + 歧 + 遂 + 分 · lưỡng + kì + toại + phân nghĩa thành phần: lưỡng + kì + toại + phân