兩田制 lưỡng điền chế Hán Việt: lưỡng điền chế Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 田 (điền) + 制 (chế)Hán Việtlưỡng điền chếCấu tạo兩 + 田 + 制 · lưỡng + điền + chế nghĩa thành phần: lưỡng + điền + chế Nghĩa EngCihui 兩田制 iǎngtiánzhì n. <PRC> the system of contracting grain-ration fields and responsibility fields separately