兩畝地 liǎng mǔ dì · lưỡng mẫu địa Hán Việt: lưỡng mẫu địa · Pinyin: liǎng mǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 畝 (mẫu) + 地 (địa)Pinyinliǎng mǔ dìHán Việtlưỡng mẫu địaCấu tạo兩 + 畝 + 地 · lưỡng + mẫu + địa nghĩa thành phần: lưỡng + mẫu + địa