兩當鎧 liǎng dāng kǎi · lưỡng đương khải Hán Việt: lưỡng đương khải · Pinyin: liǎng dāng kǎi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 當 (đương) + 鎧 (khải)Pinyinliǎng dāng kǎiHán Việtlưỡng đương khảiCấu tạo兩 + 當 + 鎧 · lưỡng + đương + khải nghĩa thành phần: lưỡng + đương + khải