兩石弓 liǎng shí gōng · lưỡng thạch cung Hán Việt: lưỡng thạch cung · Pinyin: liǎng shí gōng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 石 (thạch) + 弓 (cung)Pinyinliǎng shí gōngHán Việtlưỡng thạch cungCấu tạo兩 + 石 + 弓 · lưỡng + thạch + cung nghĩa thành phần: lưỡng + thạch + cung