兩腳獸 liǎng jiǎo shòu · lưỡng cước thú Hán Việt: lưỡng cước thú · Pinyin: liǎng jiǎo shòu Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 腳 (cước) + 獸 (thú)Pinyinliǎng jiǎo shòuHán Việtlưỡng cước thúCấu tạo兩 + 腳 + 獸 · lưỡng + cước + thú nghĩa thành phần: lưỡng + cước + thú