兩腳貨 liǎng jiǎo huò · lưỡng cước hóa Hán Việt: lưỡng cước hóa · Pinyin: liǎng jiǎo huò Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 腳 (cước) + 貨 (hóa)Pinyinliǎng jiǎo huòHán Việtlưỡng cước hóaCấu tạo兩 + 腳 + 貨 · lưỡng + cước + hóa nghĩa thành phần: lưỡng + cước + hóa