两观之诛 lưỡng quan chi tru Hán Việt: lưỡng quan chi tru Tổng quan Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 观 (quan) + 之 (chi) + 诛 (tru)Hán Việtlưỡng quan chi truCấu tạo两 + 观 + 之 + 诛 · lưỡng + quan + chi + tru nghĩa thành phần: lưỡng + quan + chi + tru