兩道頭 liǎng dào tóu · lưỡng đạo đầu Hán Việt: lưỡng đạo đầu · Pinyin: liǎng dào tóu Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 道 (đạo) + 頭 (đầu)Pinyinliǎng dào tóuHán Việtlưỡng đạo đầuCấu tạo兩 + 道 + 頭 · lưỡng + đạo + đầu nghĩa thành phần: lưỡng + đạo + đầu