兩邊倒

liǎng biān dǎo lưỡng biên đảo

Hán Việt: lưỡng biên đảo · Pinyin: liǎng biān dǎo

Tổng quan

nghiêng ngả: ngả về cả hai phía

Cấu tạo: (lưỡng) + (biên) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêng ngả: ngả về cả hai phía
  • Cihui nghiêng ngả; ngả về cả hai phía。形容動搖不定, 缺乏堅定的立場和主張。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 缺乏主見,隨情勢變化而搖擺不定的態度。如:「我們觀察事情要有自己的看法,遇有不同意見時,不能夠兩邊倒。」

Eng

  • Cihui 兩邊倒 iǎngbiāndǎo f.e. waver between sides