兩邊廂

liǎng biān xiāng lưỡng biên sương

Hán Việt: lưỡng biên sương · Pinyin: liǎng biān xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (biên) + (sương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 左右兩旁。宋.辛棄疾〈卜算子.剛者不堅牢〉詞:「已闕兩邊廂,又豁中間個,說與兒曹莫笑翁,狗竇從君過。」元.關漢卿《蝴蝶夢》第三折:「兩邊廂列著祇候人役。貌堂堂都是一火灑財娘的。」