兩間半 lưỡng gian bán Hán Việt: lưỡng gian bán Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 間 (gian) + 半 (bán)Hán Việtlưỡng gian bánCấu tạo兩 + 間 + 半 · lưỡng + gian + bán nghĩa thành phần: lưỡng + gian + bán Nghĩa EngCihui 兩間半 iǎngjiānbàn a.t. <coll.> paltry (of real estate)