兩階段 liǎng jiē duàn · lưỡng giai đoạn Hán Việt: lưỡng giai đoạn · Pinyin: liǎng jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinliǎng jiē duànHán Việtlưỡng giai đoạnCấu tạo兩 + 階 + 段 · lưỡng + giai + đoạn nghĩa thành phần: lưỡng + giai + đoạn