兩面兒 lưỡng diện nhi Hán Việt: lưỡng diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtlưỡng diện nhiCấu tạo兩 + 面 + 兒 · lưỡng + diện + nhi nghĩa thành phần: lưỡng + diện + nhi Nghĩa EngCihui 兩面兒 iǎngmiànr ►See liǎngmiàn