兩面角

lưỡng diện giác

Hán Việt: lưỡng diện giác

Tổng quan

hai mặt, nhị diện, góc nhị diện, (hàng không) góc (tạo nên bởi) hai cánh (máy bay)

Cấu tạo: (lưỡng) + (diện) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai mặt, nhị diện, góc nhị diện, (hàng không) góc (tạo nên bởi) hai cánh (máy bay)