兩韓統一 liǎng hán tǒng yī · lưỡng hàn thống nhất Hán Việt: lưỡng hàn thống nhất · Pinyin: liǎng hán tǒng yī Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 韓 (hàn) + 統 (thống) + 一 (nhất)Pinyinliǎng hán tǒng yīHán Việtlưỡng hàn thống nhấtCấu tạo兩 + 韓 + 統 + 一 · lưỡng + hàn + thống + nhất nghĩa thành phần: lưỡng + hàn + thống + nhất