兩騎牛 liǎng qí niú · lưỡng kị ngưu Hán Việt: lưỡng kị ngưu · Pinyin: liǎng qí niú Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 騎 (kị) + 牛 (ngưu)Pinyinliǎng qí niúHán Việtlưỡng kị ngưuCấu tạo兩 + 騎 + 牛 · lưỡng + kị + ngưu nghĩa thành phần: lưỡng + kị + ngưu