兩點鐘 lưỡng điểm chung Hán Việt: lưỡng điểm chung Tổng quan hai giờ đồng hồ Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 點 (điểm) + 鐘 (chung)Hán Việtlưỡng điểm chungCấu tạo兩 + 點 + 鐘 · lưỡng + điểm + chung nghĩa thành phần: lưỡng + điểm + chung Nghĩa ViệtCihui hai giờ đồng hồEngCihui 兩點鐘 iǎng diǎnzhōng n. two o'clock