八一廠 bát nhất xưởng Hán Việt: bát nhất xưởng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 一 (nhất) + 廠 (xưởng)Hán Việtbát nhất xưởngCấu tạo八 + 一 + 廠 · bát + nhất + xưởng nghĩa thành phần: bát + nhất + xưởng Nghĩa EngCihui 八一廠 ā-Yī-Chǎng ab.||►Bā-Yī Diànyǐng Zhìpiànchǎng