八下里 bát hạ lí Hán Việt: bát hạ lí Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 下 (hạ) + 里 (lí)Hán Việtbát hạ líCấu tạo八 + 下 + 里 · bát + hạ + lí nghĩa thành phần: bát + hạ + lí