八仙湖

bā xiān hú bát tiên hồ

Hán Việt: bát tiên hồ · Pinyin: bā xiān hú

Tổng quan

xem 草海

Cấu tạo: (bát) + (tiên) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 草海

Eng

  • CC-CEDICT see 草海[Cao3 hai3]
  • Cihui see 草海