八佾舞 bát dật vũ Hán Việt: bát dật vũ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 佾 (dật) + 舞 (vũ)Hán Việtbát dật vũCấu tạo八 + 佾 + 舞 · bát + dật + vũ nghĩa thành phần: bát + dật + vũ Nghĩa EngCihui 八佾舞 āyìwǔ n. <trad.> formation of eight rows of eight dancers in a dance before the emperor