八分休止符

bā fēn xiū zhǐ fú bát phân hưu chỉ phù

Hán Việt: bát phân hưu chỉ phù · Pinyin: bā fēn xiū zhǐ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (phân) + (hưu) + (chỉ) + (phù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 音樂名詞。在五線譜上表示停頓時間長度的一種符號。為英語Eighth note rest的意譯。為全休止符的八分之一,相當於♪的長度。