八十一

bā shí yī bát thập nhất

Hán Việt: bát thập nhất · Pinyin: bā shí yī

Tổng quan

tám mươi mốt

Cấu tạo: (bát) + (thập) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tám mươi mốt

Eng

  • Cihui 八十一 āshíyī num. eighty-one