八十三 bā shí sān · bát thập tam Hán Việt: bát thập tam · Pinyin: bā shí sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinbā shí sānHán Việtbát thập tamCấu tạo八 + 十 + 三 · bát + thập + tam nghĩa thành phần: bát + thập + tam Nghĩa EngCihui 八十三 āshísān num. eighty-three