八十九 bā shí jiǔ · bát thập cửu Hán Việt: bát thập cửu · Pinyin: bā shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinbā shí jiǔHán Việtbát thập cửuCấu tạo八 + 十 + 九 · bát + thập + cửu nghĩa thành phần: bát + thập + cửu Nghĩa EngCihui 八十九 āshíjiǔ num. eighty-nine