八十二 bā shí èr · bát thập nhị Hán Việt: bát thập nhị · Pinyin: bā shí èr Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinbā shí èrHán Việtbát thập nhịCấu tạo八 + 十 + 二 · bát + thập + nhị nghĩa thành phần: bát + thập + nhị Nghĩa EngCihui 八十二 āshí'èr num. eighty-two